• Sơ đồ trang web ▼
  • Báo cáo về tình hình tài chính
  • (đơn vị/ triệu Won)
    Mục Năm2018 Năm2017 Năm2016 Năm2015 Năm2014
    Tài sản hiện tại 63,396 98,868 44,489 40,190 39,583
    Tài sản hiện tại 52,080 87,616 33,789 27,117 22,894
    Hàng tồn kho 11,316 11,252 10,700 13,073 16,689
    Tài sản không phải hiện tại 72,821 20,399 19,812 19,883 21,517
    Tài sản đầu tư 14,105 6,466 6,466 6,466 6,466
    Tài sản hữu hình 10,910 11,401 11,300 11,904 12,944
    Tài sản không phải hiện tại khác 47,806 2,532 2,046 1,513 2,107
    Tổng tài sản 136,217 119,267 64,301 60,073 61,100
    Nợ ngắn hạn 55,966 45,676 17,528 15,692 17,425
    Nợ ngắn hạn 1,468 1,515 1,041 923 1,168
    Tổng nợ 57,435 47,191 18,569 16,615 18,593
    Vốn 8,751 8,751 7,250 7,250 7,250
    Vốn thanh toán khác 24,387 23,503 3,506 3,506 3,506
    Tích lũy thu nhập toàn diện khác - - - - -
    Thu nhập còn lại 44,693 39,822 34,976 32,702 31,751
    Tổng số vốn 78,782 72,076 45,732 43,458 42,507
  • Báo cáo thu nhập tóm tắt
  • (đơn vị/ triệu Won)
    Mục Năm2018 Năm2017 Năm2016 Năm2015 Năm2014
    Bán hàng 71,233 81,475 81,961 94,203 72,617
    giá vốn hàng bán 60,098 70,587 74,892 88,495 67,089
    chi phí hành chính 9,178 4,607 2,832 3,208 3,323
    chi phí bán hàng 278 785 489 119 39
    thu nhập hoạt động 1,679 5,496 3,748 2,619 2,166
    thu nhập khác 692 2,523 1,537 1,343 4,346
    chi phí khác 832 503 650 901 463
    thu nhập tài chính 6,604 1,751 164 106 298
    chi phí tài chính 2,148 1,157 74 148 161
    lợi nhuận trước thuế 5,995 8,110 4,725 3,019 6,186
    chi phí thuế thu nhập 1,124 1,452 1,002 980 1,235
    thu nhập ròng 4,871 6,658 3,723 2,039 4,951