• Sơ đồ trang web ▼
  • Báo cáo về tình hình tài chính
  • (đơn vị/ triệu Won)
    Mục Năm2017 Năm2016 Năm2015 Năm2014 Năm2013
    Tài sản hiện tại 98,868 44,489 40,190 39,583 27,163
    Tài sản hiện tại 87,616 33,789 27,117 22,894 16,619
    Hàng tồn kho 11,252 10,700 13,073 16,689 10,544
    Tài sản không phải hiện tại 20,399 19,812 19,883 21,517 26,629
    Tài sản đầu tư 6,466 6,466 6,466 6,466 10,831
    Tài sản hữu hình 11,401 11,300 11,904 12,944 13,150
    Tài sản không phải hiện tại khác 2,532 2,046 1,513 2,107 2,648
    Tổng tài sản 119,267 64,301 60,073 61,100 53,792
    Nợ ngắn hạn 45,676 17,528 15,692 17,425 10,852
    Nợ ngắn hạn 1,515 1,041 923 1,168 1,790
    Tổng nợ 47,191 18,569 16,615 18,593 12,642
    Vốn 8,751 7,250 7,250 7,250 7,250
    Vốn thanh toán khác 23,503 3,506 3,506 3,506 3,506
    Tích lũy thu nhập toàn diện khác - - - - 3,087
    Thu nhập còn lại 39,822 34,976 32,702 31,751 27,307
    Tổng số vốn 72,076 45,732 43,458 42,507 41,150
  • Báo cáo thu nhập tóm tắt
  • (đơn vị/ triệu Won)
    Mục Năm2017 Năm2016 Năm2015 Năm2014 Năm2013
    Bán hàng 81,475 81,961 94,203 72,617 59,340
    giá vốn hàng bán 70,587 74,892 88,495 67,089 55,531
    chi phí hành chính 4,607 2,832 3,208 3,323 2,314
    chi phí bán hàng 785 489 119 39 504
    thu nhập hoạt động 5,496 3,748 2,619 2,166 991
    thu nhập khác 2,523 1,537 1,343 4,346 834
    chi phí khác 503 650 901 463 350
    thu nhập tài chính 1,751 164 106 298 533
    chi phí tài chính 1,157 74 148 161 98
    lợi nhuận trước thuế 8,110 4,725 3,019 6,186 1,910
    chi phí thuế thu nhập 1,452 1,002 980 1,235 422
    thu nhập ròng 6,658 3,723 2,039 4,951 1,488